Phép dịch "continent" thành Tiếng Việt

đại lục, châu lục, lục địa là các bản dịch hàng đầu của "continent" thành Tiếng Việt.

continent noun neuter ngữ pháp

een werelddeel

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đại lục

    noun

    Dat al die bergen en continenten zo maar wat ronddrijven

    Tất cả núi non và đại lục đều nổi trên bề mặt

  • châu lục

    noun

    Ze bedekten een groot deel van de continenten en de oceanen.

    Chúng phủ khắp các châu lục, và chúng mở rộng về phía đại dương.

  • lục địa

    noun

    De beste van Manchuria betekent de beste van dit continent.

    Giỏi nhất Machuria có nghĩa là giỏi nhất lục địa này rồi.

  • đại lục 大陸

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " continent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "continent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch