Phép dịch "competitie" thành Tiếng Việt

cuộc thi, Cạnh tranh là các bản dịch hàng đầu của "competitie" thành Tiếng Việt.

competitie noun feminine ngữ pháp

wedijver, concurrentie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cuộc thi

    Strijd om beter te zijn dan anderen met de bedoeling een prijs of beloning te winnen.

    Sommige monsters gewoon zijn hier niet geschikt voor de grote competities.

    Một số quái vật không phải giành cho các cuộc thi lớn.

  • Cạnh tranh

    een wedstrijd tussen groepen of individuen

    Kapitein, jij bent degene die deze competitie aangaat.

    Quan điểm của tôi là chính anh mới là người cạnh tranh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " competitie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "competitie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch