Phép dịch "cola" thành Tiếng Việt
cola, Cola là các bản dịch hàng đầu của "cola" thành Tiếng Việt.
cola
noun
masculine
ngữ pháp
-
cola
Deze is een cheeseburger met cherry-cola en frietjes.
Lần này là thịt băm lẫn pho mát với cola đỏ và một mặt rán.
-
Cola
Hé, Pap, kun je even een colaatje voor me gaan halen, alstjeblieft?
Bố mua cho con một lon Cola được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm