Phép dịch "cognac" thành Tiếng Việt
cô-nhắc, cô nhắc, rượu là các bản dịch hàng đầu của "cognac" thành Tiếng Việt.
cognac
noun
masculine
ngữ pháp
-
cô-nhắc
In één keer een glas cognac naar binnen op onze overwinning
Hãy đổ cô-nhắc lên để ăn mừng chiến thắng nào.
-
cô nhắc
In één keer een glas cognac naar binnen op onze overwinning
Hãy đổ cô-nhắc lên để ăn mừng chiến thắng nào.
-
rượu
nounDe volgende keer neem ik cognac voor hem mee.
Lần tới anh sẽ tặng ông ấy chai rượu mạnh.
-
rượu cô-nhắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cognac " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm