Phép dịch "coander" thành Tiếng Việt
ngò là bản dịch của "coander" thành Tiếng Việt.
coander
Een éénjarige plant van de familie Apiaceae.
-
ngò
nounEen éénjarige plant van de familie Apiaceae.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm