Phép dịch "cluster" thành Tiếng Việt
cụm, quần tụ thiên hà là các bản dịch hàng đầu của "cluster" thành Tiếng Việt.
cluster
noun
masculine
ngữ pháp
Een groep sterren die naast elkaar verschijnen.
-
cụm
Dus deden we enkele berekeningen om de grootte van deze clusters te bestuderen.
Chúng tôi tiến hành một số tính toán để nghiên cứu quy mô những cụm này.
-
quần tụ thiên hà
astronomie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cluster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cluster" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cụm bản sao đơn
-
bản sao cụm liên tục
Thêm ví dụ
Thêm