Phép dịch "cliënt" thành Tiếng Việt

người khách là bản dịch của "cliënt" thành Tiếng Việt.

cliënt noun masculine ngữ pháp

Iemand die betaalt voor goederen of diensten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • người khách

    Iemand die betaalt voor goederen of diensten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cliënt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cliënt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch