Phép dịch "claxon" thành Tiếng Việt

râu, sừng là các bản dịch hàng đầu của "claxon" thành Tiếng Việt.

claxon noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • râu

    noun
  • sừng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " claxon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "claxon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch