Phép dịch "circuit" thành Tiếng Việt

hệ thống là bản dịch của "circuit" thành Tiếng Việt.

circuit noun neuter ngữ pháp

omloop voor snelheidswedstrijden [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hệ thống

    noun

    De gehele structuur en de relaties die de uitwisseling mogelijk maken van goederen vanaf de verkoper naar de klant en het geld van de klant naar de verkoper.

    Het kan weken of maanden duren om de circuits te begrijpen.

    Phải mất vài tuần đến vài tháng để tìm ra hệ thống kết cấu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circuit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circuit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch