Phép dịch "cavia" thành Tiếng Việt

bọ, chuột lang là các bản dịch hàng đầu của "cavia" thành Tiếng Việt.

cavia noun feminine ngữ pháp

een Zuid-Amerikaans knaagdier dat vooral als huisdier gehouden wordt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bọ

    noun
  • chuột lang

    noun

    Dat maakt mij tot een keuze om te leven als een freak of een cavia.

    Nó thu hẹp lựa chọn trong cuộc sống của mình trở thành con quái vật hay chuột lang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cavia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cavia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch