Phép dịch "cataract" thành Tiếng Việt

Cườm thủy tinh thể mắt, cườm thủy tinh thể mắt là các bản dịch hàng đầu của "cataract" thành Tiếng Việt.

cataract noun feminine ngữ pháp

grijze staar, een troebeling van de ooglens die het zien verstoort [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cườm thủy tinh thể mắt

    oogaandoening

  • cườm thủy tinh thể mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cataract " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cataract

Cataract (Nijl)

+ Thêm

"Cataract" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cataract trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cataract"

Thêm

Bản dịch "cataract" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch