Phép dịch "cassave" thành Tiếng Việt
sắn là bản dịch của "cassave" thành Tiếng Việt.
cassave
noun
feminine
ngữ pháp
'Mmanihot esculenta'', een eetbare wortelknol [..]
-
sắn
nounEn hij bespreekt welk soort cassave ze gaan planten -
ông đang bàn bạc họ nên trồng loại sắn nào —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cassave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cassave"
Thêm ví dụ
Thêm