Phép dịch "carnaval" thành Tiếng Việt

Carnival, carnival, các-na-van là các bản dịch hàng đầu của "carnaval" thành Tiếng Việt.

carnaval noun neuter ngữ pháp

een volksfeest gedurende de vier dagen die aan de grote vasten voorafgaan waarop verkleedpartijen plaatsvinden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Carnival

    Lentefeest, en volgens traditie een katholiek feest voorafgaand aan vastentijd

    Jij wil samen met je amigo naar het carnaval.

    Anh và những người này muốn trốn đi xem Carnival thì có.

  • carnival

    Jij wil samen met je amigo naar het carnaval.

    Anh và những người này muốn trốn đi xem Carnival thì có.

  • các-na-van

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hội hóa trang
    • hội trá hình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carnaval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "carnaval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch