Phép dịch "canvas" thành Tiếng Việt
Vải bạt là bản dịch của "canvas" thành Tiếng Việt.
canvas
Een stof voor extreem zware belasting populair als ondergrond voor schilderijen.
-
Vải bạt
stevig weefsel van hennep, vlas of katoen
en dan ga je op canvas bankjes zitten aan weerszijden van het vliegtuig,
rồi ngồi xuống những chiếc ghế vải bạt ở hai bên máy bay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canvas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "canvas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Canvas
Thêm ví dụ
Thêm