Phép dịch "camping" thành Tiếng Việt

cắm trại, Trại là các bản dịch hàng đầu của "camping" thành Tiếng Việt.

camping noun masculine ngữ pháp

een terrein met voorzieningen om te kamperen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cắm trại

    Zoals op een camping?

    Kiểu cắm trại hả?

  • Trại

    terrein waar kan worden overnacht in tenten, caravans etc.

    Zoals op een camping?

    Kiểu cắm trại hả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " camping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "camping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch