Phép dịch "calculator" thành Tiếng Việt

máy tính cầm tay, máy tính là các bản dịch hàng đầu của "calculator" thành Tiếng Việt.

calculator

machine [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • máy tính cầm tay

  • máy tính

    noun

    Als je een gek'n calculator geeft, wil hij de tv ermee aandoen.

    Cậu đưa máy tính cho một thằng thiểu năng, nó sẽ thử bật TV với cái đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calculator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calculator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch