Phép dịch "bus" thành Tiếng Việt

xe buýt, búyt, xe búyt là các bản dịch hàng đầu của "bus" thành Tiếng Việt.

bus noun verb masculine feminine ngữ pháp

vervoermiddel op de weg voor een aanzienlijk aantal passagiers [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xe buýt

    noun

    Een groot, lang motorvoertuig, uitgerust met zitplaatsen voor passagiers, meestal ingezet als onderdeel van een geregelde dienst.

    Om bij het museum te komen moet je die bus nemen.

    Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng.

  • búyt

  • xe búyt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Bus
    • bus
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bus"

Các cụm từ tương tự như "bus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch