Phép dịch "burger" thành Tiếng Việt
công dân, bình dân, quyền công dân là các bản dịch hàng đầu của "burger" thành Tiếng Việt.
burger
noun
masculine
ngữ pháp
-
công dân
nounZe is geen wereldburger maar een burger van werelden.
Cô không phải là một công dân của thế giới, nhưng một công dân của nhiều thế giới.
-
bình dân
noun -
quyền công dân
Is dat de manier waarop de regering de rechten van haar burgers garandeert?
Đó là cách chính phủ Colombia bảo vệ quyền công dân à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "burger"
Thêm ví dụ
Thêm