Phép dịch "buis" thành Tiếng Việt
ống, vòi phun là các bản dịch hàng đầu của "buis" thành Tiếng Việt.
buis
noun
verb
feminine
ngữ pháp
een hol, cilindrisch voorwerp
-
ống
nounEr hoort een bundel kabels en buizen te zijn die dezelfde kant uit gaan.
Phải có một bó dây cáp điện và ống đi về cùng một hướng.
-
vòi phun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm