Phép dịch "boycot" thành Tiếng Việt

Tẩy chay là bản dịch của "boycot" thành Tiếng Việt.

boycot noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tẩy chay

    Let maar eens op wat er gebeurt als ik de Alibi boycot.

    Xem chuyện gì sẽ xảy ra với tiền bo của hắn khi tao tẩy chay quán Alibi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boycot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boycot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch