Phép dịch "bouillon" thành Tiếng Việt

canh, cảnh là các bản dịch hàng đầu của "bouillon" thành Tiếng Việt.

bouillon noun masculine ngữ pháp

een aftreksel van magere vleesresten, beenderen of vis

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • canh

    noun

    voedsel

    Hier is een kom bouillon voor u.

    Đây có một chén canh gà cho ông đây.

  • cảnh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bouillon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bouillon

Bouillon (voedsel)

+ Thêm

"Bouillon" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bouillon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bouillon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch