Phép dịch "boston" thành Tiếng Việt

boston, Boston là các bản dịch hàng đầu của "boston" thành Tiếng Việt.

boston
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • boston

    Tom heeft een jaar in Boston doorgebracht.

    Tom đã ở Boston trong 1 năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boston " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boston

De hoofdstad van het gemenebest van Massachusetts in de Verenigde Staten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Boston

    Boston, Massachusetts

    Tom heeft een jaar in Boston doorgebracht.

    Tom đã ở Boston trong 1 năm.

Thêm

Bản dịch "boston" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch