Phép dịch "binnen" thành Tiếng Việt

trong, bên trong là các bản dịch hàng đầu của "binnen" thành Tiếng Việt.

binnen adposition adverb ngữ pháp

Omvat door. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trong

    conjunction

    Ik ben binnen twee uur terug.

    Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.

  • bên trong

    Omvat door.

    Waarom zijn onze leiders nog steeds naar binnen gericht?

    Tại sao các nhà lãnh đạo của chúng ta vẫn khăng khăng chỉ nhìn vào bên trong?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binnen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "binnen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "binnen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch