Phép dịch "bikini" thành Tiếng Việt
bikini, Bikini là các bản dịch hàng đầu của "bikini" thành Tiếng Việt.
bikini
noun
masculine
ngữ pháp
tweedelige zwemkleding voor de vrouw
-
bikini
Wat maakt het uit dat Pauline niet in bikini voor magazines poseert?
Ai mà quan tâm nếu Pauline không chụp ảnh bikini trên tạp chí chứ?
-
Bikini
zwemkleding
Wat maakt het uit dat Pauline niet in bikini voor magazines poseert?
Ai mà quan tâm nếu Pauline không chụp ảnh bikini trên tạp chí chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bikini " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bikini
Bikini (atol)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bikini" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bikini trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bikini"
Thêm ví dụ
Thêm