Phép dịch "biet" thành Tiếng Việt

cù cai, Chi Củ cải ngọt là các bản dịch hàng đầu của "biet" thành Tiếng Việt.

biet noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cù cai

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Biet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Chi Củ cải ngọt

Các cụm từ tương tự như "biet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Củ cải đường · củ cải đường
Thêm

Bản dịch "biet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch