Phép dịch "bent" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "bent" thành Tiếng Việt.

bent verb

De tweede persoon enkelvoud van de onvoltooid tegenwoordige tijd van het werkwoord zijn.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • verb noun

    Het enige wat je doen kan, is afwachten.

    Mọi thứ bạn có thể làm chờ đợi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch