Phép dịch "bemind" thành Tiếng Việt

yêu dấu, yêu quý là các bản dịch hàng đầu của "bemind" thành Tiếng Việt.

bemind particle ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • yêu dấu

    noun

    Waarom is het veelzeggend dat Jesaja Jehovah „mijn beminde” noemt?

    Việc Ê-sai gọi Đức Giê-hô-va là “bạn yêu-dấu ta” có ý nghĩa gì?

  • yêu quý

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bemind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bemind" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bemind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch