Phép dịch "bel" thành Tiếng Việt
chuông, bong bóng là các bản dịch hàng đầu của "bel" thành Tiếng Việt.
bel
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
[[klok]], [[schel]], [[zoemer]] [..]
-
chuông
nounIk belde aan omdat je hond aan het blaffen was.
Tôi nhấn chuông vì chó của anh sủa.
-
bong bóng
nounNiet als hij in een steriele bel woonde.
Không nếu như nó lớn lên trong bong bóng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bel"
Các cụm từ tương tự như "bel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc gọi, gọi
-
xin gọi cảnh sát
Thêm ví dụ
Thêm