Phép dịch "behang" thành Tiếng Việt

giấy dán tường là bản dịch của "behang" thành Tiếng Việt.

behang noun verb neuter ngữ pháp

Papier vaak gekleurd en bedrukt met ontwerpen dat op de muur als een decoratieve bedekking geplakt wordt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giấy dán tường

    Kijk eens. Ziet het er niet als behang uit?

    Hãy nhìn này. Nó chỉ giống giấy dán tường phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " behang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "behang"

Thêm

Bản dịch "behang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch