Phép dịch "batterij" thành Tiếng Việt

pin, Pin là các bản dịch hàng đầu của "batterij" thành Tiếng Việt.

batterij noun feminine ngữ pháp

een elektrotechnisch component waarin elektrische energie is opgeslagen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • pin

    noun

    Onze soldaten namen haar gevangen toen ze de batterijen wilde stelen.

    Lính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.

  • Pin

    elektrisch

    Hoe sterker de batterij, hoe meer lading hij kan weerstaan.

    Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batterij " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "batterij"

Các cụm từ tương tự như "batterij" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "batterij" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch