Phép dịch "barbaars" thành Tiếng Việt

dã man, 野蠻 là các bản dịch hàng đầu của "barbaars" thành Tiếng Việt.

barbaars adjective ngữ pháp

zonder beperkingen opgelegd door beschaafd gedrag [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dã man

    adjective

    Denk je dat ze toestaan dat je je barbaarse praktijken kan verderzetten?

    Mày nghĩ rằng họ sẽ cho phép mày tiếp tục những thí nghiệm dã man đó?

  • 野蠻

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbaars " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barbaars" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch