Phép dịch "banier" thành Tiếng Việt
cờ, lá cờ, ngọn là các bản dịch hàng đầu của "banier" thành Tiếng Việt.
banier
noun
feminine
ngữ pháp
Een stoffen vlag om op te hangen aan een vlaggenmast, gebruikt als embleem.
-
cờ
nounU lag met een banier in de hand.
Lúc đó anh đang nằm dưới đất cầm cờ trên tay.
-
lá cờ
nounEen banier of vlag wordt ook wel een standaard genoemd.
Những lá cờ thường được gọi là cờ hiệu.
-
ngọn
nounDe banieren gevangen in de ochtendbries.
Trên đỉnh tháp, ngọn cờ cất cao trong làn gió ban mai.
-
ngọn cờ
nounDe banieren gevangen in de ochtendbries.
Trên đỉnh tháp, ngọn cờ cất cao trong làn gió ban mai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " banier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm