Phép dịch "band" thành Tiếng Việt
vỏ, ban nhạc, kết nối là các bản dịch hàng đầu của "band" thành Tiếng Việt.
band
noun
masculine
ngữ pháp
Verbindingspunt voor twee of meer elementen. [..]
-
vỏ
nounDit stak weer in de band.
Cái này lại cắm vào vỏ xe lần nữa à.
-
ban nhạc
nounLuister, ik wilde alleen weten of jullie van plan waren om naar de band te gaan kijken.
Nghe này, tôi chỉ muốn biết liệu các cô sẽ ở lại xem ban nhạc chứ.
-
kết nối
Ik heb nog nooit zo'n sterke band gezien.
Kết nối của họ là kết nối mạnh nhất mà tôi từng thấy.
-
lốp
nounKan er iemand een lekke band herstellen?
Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " band " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Band
-
Phổ tần số vô tuyến
radio
Hình ảnh có "band"
Các cụm từ tương tự như "band" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặt Mobius
Thêm ví dụ
Thêm