Phép dịch "bak" thành Tiếng Việt
hộp là bản dịch của "bak" thành Tiếng Việt.
bak
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Een plaats waar individuele personen in hun persoonlijke vrijheid beperkt worden. [..]
-
hộp
nounLaat een kind een vraag uit het bakje pakken en antwoord geven.
Chọn một em để lấy một câu hỏi ra từ cái hộp và trả lời câu hỏi đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quay · bỏ lò · chiên · nướng
-
Lee Myung-bak
-
đọi
-
cơm chiên
Thêm ví dụ
Thêm