Phép dịch "baas" thành Tiếng Việt

chủ, chúa, cơ quan là các bản dịch hàng đầu của "baas" thành Tiếng Việt.

baas noun masculine ngữ pháp

overste, leider, chef [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chủ

    noun

    overste, leider, chef

    De hond volgde kwispelend zijn baasje.

    Con chó vừa vẫy đuôi vừa đi theo chủ của nó.

  • chúa

    noun

    Toruk is echt de baas in de lucht

    Tôi đã nghĩ ra cách của mình.Turok là chúa tể bầu trời

  • cơ quan

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "baas"

Thêm

Bản dịch "baas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch