Phép dịch "avond" thành Tiếng Việt
buổi tối, buổi chiều, chiều tối là các bản dịch hàng đầu của "avond" thành Tiếng Việt.
avond
noun
masculine
ngữ pháp
avond (voor schemering, late middag) [..]
-
buổi tối
nounDat deel van de dag waarin het daglicht afneemt en de nacht valt.
Mijn geestelijke onrust bleef bij het verstrijken van de avond toenemen.
Nỗi lo âu về phần thuộc linh tiếp tục gia tăng khi buổi tối tàn dần.
-
buổi chiều
noun's Avonds kwam mijn duif zwaar gewond terug.
Buổi chiều con bồ câu của tôi về đã bị trọng thương.
-
chiều tối
Nina klaagde eerder op de avond over pijn.
Hồi chiều tối Nina có nói cô ấy cảm thấy hơi đau.
-
tối
nounMijn geestelijke onrust bleef bij het verstrijken van de avond toenemen.
Nỗi lo âu về phần thuộc linh tiếp tục gia tăng khi buổi tối tàn dần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avond " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "avond"
Các cụm từ tương tự như "avond" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đêm
-
đêm
Thêm ví dụ
Thêm