Phép dịch "athene" thành Tiếng Việt

athena, Athena, Athens là các bản dịch hàng đầu của "athene" thành Tiếng Việt.

athene
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • athena

    Athene zingt slaapliedjes voor me.

    Nữ thần Athena sẽ hát ru em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " athene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Athene proper neuter ngữ pháp

Athene (departement) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Athena

    proper

    Athene zingt slaapliedjes voor me.

    Nữ thần Athena sẽ hát ru em.

  • Athens

    De koningen van Athene stuurden hem op de meest gevaarlijke missies.

    Vua cõi Athens bắt đầu cử anh ấy đi làm những nhiệm vụ nguy hiểm nhất.

Các cụm từ tương tự như "athene" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "athene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch