Phép dịch "asperge" thành Tiếng Việt

măng tây là bản dịch của "asperge" thành Tiếng Việt.

asperge noun feminine ngữ pháp

''Asperagas officinalis'', een plant waarvan de jonge scheuten geteeld worden als groente [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • măng tây

    noun

    Mis je enkele asperges?

    Em có bị mất măng tây không đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asperge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "asperge"

Thêm

Bản dịch "asperge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch