Phép dịch "artiest" thành Tiếng Việt
nghệ sĩ là bản dịch của "artiest" thành Tiếng Việt.
artiest
noun
masculine
ngữ pháp
Iemand die zijn creatieve talenten gebruikt om kunst te maken.
-
nghệ sĩ
nounJe kan begrijpen waarom artiesten zo verschillend zijn van accountants.
Bạn có thể hiểu tại sao những nghệ sĩ lại rất khác các nhân viên kế toán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " artiest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "artiest" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tên hiệu
-
Họa sĩ bảng truyện
Thêm ví dụ
Thêm