Phép dịch "anoniem" thành Tiếng Việt
không tên, vô danh là các bản dịch hàng đầu của "anoniem" thành Tiếng Việt.
anoniem
adjective
ngữ pháp
naamloos [..]
-
không tên
Hij ligt daar in een anoniem graf.
Hắn đang nằm ngoài kia trong một ngôi mộ không tên.
-
vô danh
Ik vroeg mensen om anoniem een glad geheim te delen
Tôi đề nghị mọi người chia sẻ một bí mật giàu tính nghệ thuật, dưới dạng vô danh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anoniem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "anoniem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xác thực vô danh
-
người dùng dấu tên · người dùng vô danh
-
truy nhập người dùng vô danh
Thêm ví dụ
Thêm