Phép dịch "anemometer" thành Tiếng Việt
máy đo gió, Máy đo gió là các bản dịch hàng đầu của "anemometer" thành Tiếng Việt.
anemometer
noun
masculine
ngữ pháp
Een meetinstrument dat de windsnelheid kan meten.
-
máy đo gió
-
Máy đo gió
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anemometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm