Phép dịch "agent" thành Tiếng Việt
cảnh sát, Tác tử phần mềm, người đại lý là các bản dịch hàng đầu của "agent" thành Tiếng Việt.
agent
noun
masculine
ngữ pháp
een vertegenwoordiger van een bedrijf [..]
-
cảnh sát
nounEen beambte in de wetshandhaving.
Het was wel de eerste keer dat ik de goeie agent heb gespeeld.
Lần đầu tiên tôi là một cảnh sát giỏi. cảnh sát giỏi đấy.
-
Tác tử phần mềm
software
-
người đại lý
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tác tử
- tác vụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Agent
Agent (software) [..]
-
Đại lý
Agent (vertegenwoordiger)
Leidinggevende agenten die proberen de agenten in opleiding dronken te voeren?
Đại lý giám sát cố gắng để có được học viên say rượu?
Các cụm từ tương tự như "agent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chất độc da cam
Thêm ví dụ
Thêm