Phép dịch "afpersen" thành Tiếng Việt

dọa dẫm, dọa phát giác, dọa tố giác là các bản dịch hàng đầu của "afpersen" thành Tiếng Việt.

afpersen verb ngữ pháp

onder dreiging van geweld iemand geld afnemen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dọa dẫm

  • dọa phát giác

  • dọa tố giác

  • đe dọa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afpersen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "afpersen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch