Phép dịch "adelaar" thành Tiếng Việt

chim đại bàng, bục giảng kinh, đại bàng là các bản dịch hàng đầu của "adelaar" thành Tiếng Việt.

adelaar noun masculine ngữ pháp

een roofvogelsoort [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chim đại bàng

    noun

    Ieder van de verschillende grote roofvogels van de familie Accipitridae, hebbende een krachtige haaksnavel en een scherp zicht.

    14 Men heeft adelaars zien verdrinken omdat ze een vis in hun klauwen hadden die te zwaar was en die ze niet wilden loslaten.

    14 Một số chim đại bàng đã bị chết chìm vì không buông con mồi nặng quá sức của nó.

  • bục giảng kinh

    een roofvogelsoort [..]

  • đại bàng

    noun

    En als het dat doet, ziet de adelaar het altijd.

    Và một khi đã vậy, con đại bàng luôn nhìn thấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con chim đại bàng
    • Đại bàng (biểu tượng)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adelaar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "adelaar"

Thêm

Bản dịch "adelaar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch