Phép dịch "achter" thành Tiếng Việt

sau là bản dịch của "achter" thành Tiếng Việt.

achter adposition ngữ pháp

Dat wat het verst weg is van de voorzijde. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sau

    conjunction

    U verdedigt die mannen die u achter uw rug beledigen.

    Ngươi bảo vệ những kẻ đã sỉ nhục ngươi đằng sau lưng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " achter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "achter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch