Phép dịch "account" thành Tiếng Việt

tài khoản là bản dịch của "account" thành Tiếng Việt.

account noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tài khoản

    noun

    Ik kreeg net een tweet van een anonieme account.

    Tôi vừa có tin nhắn từ một tài khoản mới lập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " account " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "account" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "account" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch