Phép dịch "accent" thành Tiếng Việt

giọng, dấu, khẩu âm là các bản dịch hàng đầu của "accent" thành Tiếng Việt.

accent noun neuter ngữ pháp

de manier waarop iemand de klanken uitspreekt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giọng

    noun

    de manier waarop iemand de klanken uitspreekt

    Mijn broer gaat trouwen met een vent met een Brits accent.

    Thằng em đồng tính của tôi sắp kết hôn với một thằng nói giọng Anh.

  • dấu

    noun

    Vandaag proberen we een Brits accent toe te voegen.

    Tối nay chúng ta sẽ đặt thêm dấu ấn Anh quốc vào công trình đó.

  • khẩu âm

    noun

    Ik deed er jaren over om m'n accent kwijt te raken.

    mất một năm để có được loại bỏ khẩu âm của tôi.

  • tiếng

    noun

    Hun accent van het Engels in ieder geval.

    Chính xác hơn là kiểu tiếng Anh của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch