Phép dịch "WC" thành Tiếng Việt
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, phòng vệ sinh là các bản dịch hàng đầu của "WC" thành Tiếng Việt.
WC
-
nhà vệ sinh
nounGa je met me mee naar de WC?
Bà muốn vào nhà vệ sinh với tôi không?
-
phòng vệ sinh
nounBeschouw me maar als de ambassadeur van de heren wc.
Chị có thể coi tôi là Đại sứ của phòng vệ sinh nam.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " WC " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wc
noun
masculine
ngữ pháp
toilet [..]
-
phòng vệ sinh
nounBeschouw me maar als de ambassadeur van de heren wc.
Chị có thể coi tôi là Đại sứ của phòng vệ sinh nam.
-
nhà vệ sinh
nounIk huilde in de wc terwijl ik het kolfapparaat afspoelde.
Tôi khóc trong nhà vệ sinh trong khi tôi rửa dụng cụ bơm.
-
cầu tiêu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- toa lét
- xí bệt
Hình ảnh có "WC"
Các cụm từ tương tự như "WC" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu tiêu · xí bệt
-
giấy vệ sinh
-
giấy vệ sinh
Thêm ví dụ
Thêm