Phép dịch "Vietnamese" thành Tiếng Việt

người Việt, người Việt Nam là các bản dịch hàng đầu của "Vietnamese" thành Tiếng Việt.

Vietnamese
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • người Việt

    noun

    We moeten onze oude gebieden heroveren op de Vietnamezen.

    Họ nói chúng tôi phải giành lại lãnh thổ ngày xưa từ người Việt Nam.

  • người Việt Nam

    noun

    We moeten onze oude gebieden heroveren op de Vietnamezen.

    Họ nói chúng tôi phải giành lại lãnh thổ ngày xưa từ người Việt Nam.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vietnamese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Vietnamese" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tiếng việt
  • Chiến tranh biên giới Việt-Trung
  • Tiếng Việt · Việt · Việt Nam · Việt ngữ · người Việt · người Việt Nam · tiếng Việt · tiếng Việt Nam
Thêm

Bản dịch "Vietnamese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch