Phép dịch "Torpedo" thành Tiếng Việt
Torpil, ngư lôi, Ngư lôi là các bản dịch hàng đầu của "Torpedo" thành Tiếng Việt.
Torpedo
-
Torpil
trang định hướng Wikimedia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Torpedo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
torpedo
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngư lôi
nounEr zitten mannen en vrouwen in al die torpedo's.
Có cả nam lẫn nữ trong tất cả các quả ngư lôi, cơ trưởng.
-
Ngư lôi
wapen
Voorste torpedo, zet torpedo's op handdetonatie.
Ngư lôi phía trước, để ngư lôi kích nổ bằng tay đi
-
thủy lôi
-
魚雷
noun
Các cụm từ tương tự như "Torpedo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá đuối điện thông thường
-
Leopard torpedo
Thêm ví dụ
Thêm